systemically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hệ thống, theo cách hệ thống
💡
Definition (English)
in a manner that involves or affects an entire system
✏️
Câu ví dụ
The educational reforms aimed to enhance learning outcomes systemically.
Các cải cách giáo dục nhằm nâng cao kết quả học tập một cách hệ thống.
Luyện tập

"systemically" nghĩa là gì?