fir
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cây linh sam, cây thông
Definition (English)
a type of evergreen tree with leaves shaped like needles
Câu ví dụ
The fir's thick branches provided excellent shelter for wildlife during the cold winter months .
Những cành cây dày của cây linh sam đã cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho động vật hoang dã trong những tháng mùa đông lạnh giá.
Luyện tập
"fir" nghĩa là gì?