faith
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đức tin, niềm tin
Definition (English)
strong belief in a particular god or religion
Câu ví dụ
The preacher 's powerful sermon inspired a renewed sense of faith among the congregation .
Bài giảng mạnh mẽ của nhà truyền đạo đã truyền cảm hứng cho một cảm giác đức tin được đổi mới trong hội chúng.
Luyện tập
"faith" nghĩa là gì?