eye
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
mắt, đôi mắt
Definition (English)
a body part on our face that we use for seeing
Câu ví dụ
The doctor used a small flashlight to examine her eyes.
Bác sĩ đã sử dụng một chiếc đèn pin nhỏ để kiểm tra mắt của cô ấy.
Luyện tập
"eye" nghĩa là gì?