excitement
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
sự phấn khích, sự hào hứng
Definition (English)
a strong feeling of enthusiasm and happiness
Câu ví dụ
The rollercoaster lurched forward , screams of excitement echoing through the park as riders plunged down the first drop .
Tàu lượn lao về phía trước, tiếng hét phấn khích vang khắp công viên khi những người đi tàu lao xuống cú rơi đầu tiên.
Luyện tập
"excitement" nghĩa là gì?