euphony

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự hài hòa âm thanh, sự phối hợp âm thanh êm tai
💡
Definition (English)
a harmonious combination of sounds that is pleasing to the ear
✏️
Câu ví dụ
The gentle euphony of the stream 's babbling water provided a peaceful backdrop for their picnic in the woods .
Âm điệu êm ái của tiếng nước chảy róc rách đã tạo nên một khung cảnh yên bình cho buổi dã ngoại trong rừng của họ.
Luyện tập

"euphony" nghĩa là gì?