drink
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đồ uống có cồn, ly rượu
Definition (English)
alcohol or an alcoholic beverage, commonly consumed in social gatherings
Câu ví dụ
They stopped at a bar to grab a quick drink before continuing their sightseeing tour .
Họ dừng lại ở một quán bar để uống nhanh một ly trước khi tiếp tục chuyến tham quan.
Luyện tập
"drink" nghĩa là gì?