disastrous
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thảm khốc, tai hại
Definition (English)
very harmful or bad
Câu ví dụ
The oil spill had disastrous effects on marine life and coastal ecosystems .
Vụ tràn dầu có tác động thảm khốc đến đời sống biển và hệ sinh thái ven biển.
Luyện tập
"disastrous" nghĩa là gì?