disastrous

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thảm khốc, tai hại
💡
Definition (English)
very harmful or bad
✏️
Câu ví dụ
The oil spill had disastrous effects on marine life and coastal ecosystems .
Vụ tràn dầu có tác động thảm khốc đến đời sống biển và hệ sinh thái ven biển.
Luyện tập

"disastrous" nghĩa là gì?