diachronic

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng đại, lịch sử
💡
Definition (English)
related to the study or analysis of phenomena or changes over time, particularly within linguistics or historical contexts
✏️
Câu ví dụ
Archaeologists employ diachronic approaches to study ancient civilizations .
Các nhà khảo cổ sử dụng cách tiếp cận đồng đại để nghiên cứu các nền văn minh cổ đại.
Luyện tập

"diachronic" nghĩa là gì?