curator

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người phụ trách
💡
Definition (English)
someone who is in charge of a museum, taking care of a collection, artwork, etc.
✏️
Câu ví dụ
The curator's expertise in art history ensures accurate interpretation of the museum 's exhibits .
Chuyên môn của người phụ trách trong lịch sử nghệ thuật đảm bảo sự diễn giải chính xác các triển lãm của bảo tàng.
Luyện tập

"curator" nghĩa là gì?