constantly

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên tục, không ngừng
💡
Definition (English)
in a way that continues without any pause
✏️
Câu ví dụ
The street was constantly busy with pedestrians and traffic .
Con đường luôn liên tục đông đúc với người đi bộ và giao thông.
Luyện tập

"constantly" nghĩa là gì?