condescending

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ cả, coi thường
💡
Definition (English)
behaving in a way that makes others feel inferior or belittled
✏️
Câu ví dụ
He had a habit of making condescending comments about his friends' hobbies, as if his interests were superior.
Anh ta có thói quen đưa ra những nhận xét kẻ cả về sở thích của bạn bè, như thể sở thích của mình cao cấp hơn.
Luyện tập

"condescending" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits