compact
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chặt chẽ, khít
Definition (English)
closely packed together or firmly united, as in a tight formation
Câu ví dụ
The compact seating in the theater made for an intimate viewing experience .
Chỗ ngồi chật hẹp trong nhà hát tạo nên trải nghiệm xem thân mật.
Luyện tập
"compact" nghĩa là gì?