classwork
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bài tập trên lớp, công việc trong lớp
Definition (English)
tasks that are given to students to do in class, and not at home
Câu ví dụ
Completing the reading comprehension exercises was part of the daily classwork.
Hoàn thành các bài tập đọc hiểu là một phần của công việc trên lớp hàng ngày.
Luyện tập
"classwork" nghĩa là gì?