to suit

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp với, tôn lên
💡
Definition (English)
(of clothes, a color, hairstyle, etc.) to look good on someone
✏️
Câu ví dụ
Certain hairstyles can really suit a person 's face shape and features .
Một số kiểu tóc có thể thực sự hợp với khuôn mặt và đặc điểm của một người.
Luyện tập

"to suit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Clothing