capacity

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
công suất, năng suất
💡
Definition (English)
the quantity that is possible by a machine, etc. to produce
✏️
Câu ví dụ
The capacity of the team to innovate led to breakthroughs in technology .
Khả năng của đội ngũ để đổi mới đã dẫn đến những đột phá trong công nghệ.
Luyện tập

"capacity" nghĩa là gì?