caller ID

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mã số người gọi, hiển thị số
💡
Definition (English)
a system that shows the phone number of an incoming call
✏️
Câu ví dụ
She was pleased to see her friend 's name on the caller ID.
Cô ấy vui mừng khi thấy tên người bạn của mình trên máy nhận diện cuộc gọi.
Luyện tập

"caller ID" nghĩa là gì?