binge
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
một cuộc nhậu nhẹt, một bữa ăn uống quá độ
Definition (English)
an occasion when a person drinks or eats excessively
Câu ví dụ
She sought help from a therapist to address her binge eating disorder and regain control over her eating habits .
Cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ từ một nhà trị liệu để giải quyết chứng rối loạn ăn uống vô độ và lấy lại kiểm soát thói quen ăn uống của mình.
Luyện tập
"binge" nghĩa là gì?