believably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng tin
Definition (English)
in a manner that can be accepted as true based on the available evidence or circumstances
Câu ví dụ
The news report was delivered believably, with detailed and factual information .
Bản tin được trình bày một cách đáng tin cậy, với thông tin chi tiết và thực tế.
Luyện tập
"believably" nghĩa là gì?