balm
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kem dưỡng, thuốc mỡ
Definition (English)
a healing or soothing substance with a nice smell applied to the skin in order to relieve pain, irritation, or discomfort
Câu ví dụ
The herbal balm provided instant relief to his chapped lips in the dry winter weather .
Kem dưỡng thảo dược đã mang lại sự giảm đau tức thì cho đôi môi nứt nẻ của anh ấy trong thời tiết khô hanh mùa đông.
Luyện tập
"balm" nghĩa là gì?