apostle

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tông đồ
💡
Definition (English)
any one of the twelve disciples of Jesus
✏️
Câu ví dụ
Matthew , also known as Levi , was a tax collector before becoming one of the twelve apostles of Jesus , known for authoring the Gospel of Matthew in the New Testament .
Ma-thi-ơ, còn được biết đến là Lê-vi, là một người thu thuế trước khi trở thành một trong mười hai sứ đồ của Chúa Giê-su, được biết đến là tác giả của Phúc Âm Ma-thi-ơ trong Tân Ước.
Luyện tập

"apostle" nghĩa là gì?