air-to-ground missile

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tên lửa không đối đất, tên lửa không đối mặt đất
💡
Definition (English)
a missile that is aimed from an aircraft at a surface on the ground or sea
✏️
Câu ví dụ
Pilots must undergo extensive training to effectively deploy air-to-ground missiles during missions .
Các phi công phải trải qua quá trình đào tạo chuyên sâu để triển khai hiệu quả tên lửa không đối đất trong các nhiệm vụ.
Luyện tập

"air-to-ground missile" nghĩa là gì?