woefully
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đau buồn, một cách thảm thương
Definition (English)
with deep sadness and sorrow
Câu ví dụ
After the loss , the defeated team walked off the field woefully, reflecting on what went wrong .
Sau thất bại, đội bại trận rời sân một cách đau buồn, suy nghĩ về những gì đã sai sót.
Luyện tập
"woefully" nghĩa là gì?