wage

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền lương, tiền công
💡
Definition (English)
money that a person earns, daily or weekly, in exchange for their work
✏️
Câu ví dụ
The government implemented policies to ensure fair wages and improve living standards for workers.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để đảm bảo tiền lương công bằng và cải thiện mức sống cho người lao động.
Luyện tập

"wage" nghĩa là gì?