volitional

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có ý chí, có chủ ý
💡
Definition (English)
(of actions or decisions) made consciously and deliberately
✏️
Câu ví dụ
The therapist encouraged him to exercise volitional control over his negative thought patterns .
Nhà trị liệu khuyến khích anh ta thực hiện kiểm soát ý chí đối với các mẫu suy nghĩ tiêu cực của mình.
Luyện tập

"volitional" nghĩa là gì?