useful
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hữu ích, tiện lợi
Definition (English)
providing help when needed
Câu ví dụ
Having a mentor at work can be useful in guiding career decisions and providing valuable insights .
Có một người cố vấn tại nơi làm việc có thể hữu ích trong việc hướng dẫn các quyết định nghề nghiệp và cung cấp những hiểu biết giá trị.
Luyện tập
"useful" nghĩa là gì?