unscathed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không bị thương, nguyên vẹn
💡
Definition (English)
remained free from harm, injury, or damage despite challenging or dangerous circumstances
✏️
Câu ví dụ
To everyone 's surprise , the historical monument stood tall and unscathed after the devastating earthquake .
Đến sự ngạc nhiên của mọi người, di tích lịch sử vẫn đứng vững và không hề hấn gì sau trận động đất tàn khốc.
Luyện tập

"unscathed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Health and Life