unmarked
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không đánh dấu, không có dấu hiệu
Definition (English)
lacking visible signs or distinctive features
Câu ví dụ
The shop had an unmarked door , hidden behind a stack of boxes .
Cửa hàng có một cánh cửa không đánh dấu, ẩn sau một chồng hộp.
Luyện tập
"unmarked" nghĩa là gì?