universal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phổ quát, chung
💡
Definition (English)
concerning or influencing everyone in the world
✏️
Câu ví dụ
The universal condemnation of violence highlights the shared value of peace and security .
Sự lên án phổ quát bạo lực làm nổi bật giá trị chung của hòa bình và an ninh.
Luyện tập

"universal" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geographic Scope