unfounded
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không có cơ sở, vô căn cứ
Definition (English)
having no basis in fact or reality, making something unreliable or untrue
Câu ví dụ
His belief that he would fail the exam was unfounded, as he had studied diligently and was well-prepared .
Niềm tin của anh ấy rằng mình sẽ trượt kỳ thi là vô căn cứ, vì anh ấy đã học tập chăm chỉ và chuẩn bị kỹ lưỡng.
Luyện tập
"unfounded" nghĩa là gì?