unacceptably

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không thể chấp nhận được
💡
Definition (English)
in a way that does not meet the required standard or level of approval
✏️
Câu ví dụ
The employee 's repeated errors were considered unacceptably detrimental to the team 's success .
Những lỗi lặp đi lặp lại của nhân viên được coi là có hại không thể chấp nhận được đối với thành công của nhóm.
Luyện tập

"unacceptably" nghĩa là gì?