to wash up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rửa bát, rửa chén
Definition (English)
to clean plates, cups, bowls, or other kitchen items after eating
Câu ví dụ
Let 's wash up these dirty plates before guests arrive .
Hãy rửa những chiếc đĩa bẩn này trước khi khách đến.
Luyện tập
"to wash up" nghĩa là gì?