to want for

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiếu, không có đủ
💡
Definition (English)
to lack something necessary or desired
✏️
Câu ví dụ
The successful entrepreneur did n't want for resources when starting his business .
Doanh nhân thành đạt không thiếu nguồn lực khi bắt đầu kinh doanh.
Luyện tập

"to want for" nghĩa là gì?