to take up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, nhận lấy
💡
Definition (English)
to make a new interest or hobby a regular part of one's life
✏️
Câu ví dụ
He wants to take up photography as a hobby .
Anh ấy muốn bắt đầu nhiếp ảnh như một sở thích.
Luyện tập

"to take up" nghĩa là gì?