to sweep

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quét, dọn dẹp bằng cách quét
💡
Definition (English)
to clean a place by using a broom
✏️
Câu ví dụ
After the party , they sweep the living room to pick up crumbs and spilled snacks .
Sau bữa tiệc, họ quét phòng khách để nhặt những mảnh vụn và đồ ăn vặt bị đổ.
Luyện tập

"to sweep" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Cleaning Using Tools