to succumb

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu hàng, khuất phục
💡
Definition (English)
to surrender to a superior force or influence
✏️
Câu ví dụ
Many people succumb to the flu virus during the peak of the flu season .
Nhiều người succumb trước virus cúm trong đỉnh điểm mùa cúm.
Luyện tập

"to succumb" nghĩa là gì?