to sketch

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phác thảo, vẽ phác
💡
Definition (English)
to produce an elementary and quick drawing of someone or something
✏️
Câu ví dụ
The designer is sketching several ideas for the new logo .
Nhà thiết kế đang phác thảo một số ý tưởng cho logo mới.
Luyện tập

"to sketch" nghĩa là gì?