to shuffle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lê bước, di chuyển chậm chạp
Definition (English)
to move one's feet slowly or lazily, often by dragging them along the ground
Câu ví dụ
The toddler , still mastering the art of walking , would often shuffle across the room .
Đứa trẻ mới biết đi, vẫn đang làm chủ nghệ thuật đi bộ, thường lê chân khắp phòng.
Luyện tập
"to shuffle" nghĩa là gì?