to rend

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xé, làm rách
💡
Definition (English)
to tear something forcefully
✏️
Câu ví dụ
A sudden burst of strength allowed him to rend the heavy curtain apart .
Một cơn bùng nổ sức mạnh đột ngột cho phép anh ta xé toạc tấm màn nặng nề.
Luyện tập

"to rend" nghĩa là gì?