to remodel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cải tạo, tu sửa
Definition (English)
to change the figure, appearance or structure of something
Câu ví dụ
The homeowners hired a contractor to remodel their living room to accommodate a growing family .
Chủ nhà đã thuê một nhà thầu để cải tạo phòng khách của họ để phù hợp với một gia đình đang phát triển.
Luyện tập
"to remodel" nghĩa là gì?