to pull up

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dừng lại, kéo lên
💡
Definition (English)
(of a vehicle) to come to a stop
✏️
Câu ví dụ
Just as I was thinking of leaving , her bike pulled up outside the cafe .
Ngay khi tôi đang nghĩ đến việc rời đi, xe đạp của cô ấy đã dừng lại trước quán cà phê.
Luyện tập

"to pull up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Change in Speed of Movement