to preclude

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngăn chặn, loại trừ
💡
Definition (English)
to stop or prevent something from happening
✏️
Câu ví dụ
The proposed changes are designed to preclude future financial crises .
Những thay đổi được đề xuất được thiết kế để ngăn chặn các cuộc khủng hoảng tài chính trong tương lai.
Luyện tập

"to preclude" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evasion and Prevention