to preclude
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngăn chặn, loại trừ
Definition (English)
to stop or prevent something from happening
Câu ví dụ
The proposed changes are designed to preclude future financial crises .
Những thay đổi được đề xuất được thiết kế để ngăn chặn các cuộc khủng hoảng tài chính trong tương lai.
Luyện tập
"to preclude" nghĩa là gì?