to ink
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tô mực, đánh dấu bằng mực
Definition (English)
to mark something with ink
Câu ví dụ
To personalize the greeting card , he inked a heartfelt message inside .
Để cá nhân hóa thiệp chúc mừng, anh ấy đã dùng mực viết một thông điệp chân thành bên trong.
Luyện tập
"to ink" nghĩa là gì?