to gripe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn, càu nhàu
Definition (English)
to complain or express dissatisfaction about something
Câu ví dụ
He griped to his friends about the unfair game .
Anh ấy phàn nàn với bạn bè về trò chơi không công bằng.
Luyện tập
"to gripe" nghĩa là gì?