to flummox
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm lúng túng
Definition (English)
to completely confuse someone
Câu ví dụ
The contradictory information provided by the witness flummoxed the detectives , hindering their investigation .
Thông tin mâu thuẫn được cung cấp bởi nhân chứng đã làm bối rối các điều tra viên, cản trở cuộc điều tra của họ.
Luyện tập
"to flummox" nghĩa là gì?