to enjoin
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ra lệnh, chỉ thị
Definition (English)
to tell someone to do something by ordering or instructing them
Câu ví dụ
The law enjoins drivers to obey all traffic signs and signals for the safety of themselves and others .
Luật pháp yêu cầu các tài xế tuân thủ tất cả các biển báo và tín hiệu giao thông vì sự an toàn của chính họ và người khác.
Luyện tập
"to enjoin" nghĩa là gì?