to enjoin

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ra lệnh, chỉ thị
💡
Definition (English)
to tell someone to do something by ordering or instructing them
✏️
Câu ví dụ
The law enjoins drivers to obey all traffic signs and signals for the safety of themselves and others .
Luật pháp yêu cầu các tài xế tuân thủ tất cả các biển báo và tín hiệu giao thông vì sự an toàn của chính họ và người khác.
Luyện tập

"to enjoin" nghĩa là gì?