to detest
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ghét, kinh tởm
Definition (English)
to absolutely hate someone or something
Câu ví dụ
We detest dishonesty and value truthfulness and integrity.
Chúng tôi ghét sự không trung thực và coi trọng sự trung thực và liêm chính.
Luyện tập
"to detest" nghĩa là gì?