to convene
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
triệu tập, tập hợp
Definition (English)
to meet or bring together a group of people for an official meeting
Câu ví dụ
The team convenes every Monday morning to review the project progress .
Nhóm họp vào mỗi sáng thứ Hai để xem xét tiến độ dự án.
Luyện tập
"to convene" nghĩa là gì?