to come out with

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thốt ra, bật ra
💡
Definition (English)
to suddenly say something, especially in a rude or surprising way
✏️
Câu ví dụ
In the middle of the discussion , Tom came out with a blunt observation about the flaws in the team 's strategy , surprising his colleagues .
Giữa cuộc thảo luận, Tom đột ngột nói ra một nhận xét thẳng thừng về những thiếu sót trong chiến lược của nhóm, khiến các đồng nghiệp ngạc nhiên.
Luyện tập

"to come out with" nghĩa là gì?