to chop

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
băm, chặt
💡
Definition (English)
to cut something into pieces using a knife, etc.
✏️
Câu ví dụ
Last night , she chopped herbs for the marinade .
Tối qua, cô ấy băm thảo mộc cho nước ướp.
Luyện tập

"to chop" nghĩa là gì?